tank vessel
/'tæθk'ʃip/ Cách viết khác : (tank_vessel) /'tæɳk'vesl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu chở dầu; tàu chở nước: "tank vessel" là một loại tàu thủy được thiết kế đặc biệt để vận chuyển các chất lỏng số lượng lớn, chủ yếu là dầu mỏ, các sản phẩm dầu, hóa chất lỏng hoặc nước, trong các thùng chứa lớn (bồn) được tích hợp sẵn trong thân tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oil spill was caused by a leak from a large tank vessel. (Vụ tràn dầu được gây ra bởi một vết rò rỉ từ một tàu chở dầu lớn.)
- Fresh water is transported to the island by a dedicated tank vessel. (Nước ngọt được vận chuyển tới hòn đảo bằng một tàu chở nước chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chemical tank vessel": tàu chở hóa chất.
- Safety regulations for a chemical tank vessel are extremely strict. (Các quy định an toàn cho một tàu chở hóa chất cực kỳ nghiêm ngặt.)
"liquefied gas tank vessel": tàu chở khí hóa lỏng.
- The port is equipped to handle large liquefied gas tank vessels. (Cảng được trang bị để tiếp nhận các tàu chở khí hóa lỏng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Tanker (n): tàu chở dầu, tàu chở chất lỏng. Đây là từ phổ biến và ngắn gọn hơn để chỉ cùng một loại tàu.
- An oil tanker is a type of tank vessel. (Tàu chở dầu là một loại tàu chở chất lỏng.)
Liquid cargo ship (n): tàu chở hàng lỏng. Cụm từ này mô tả chung chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Tanker ship: tàu chở dầu.
- Liquid carrier: tàu chở chất lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tank vessel".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "tank vessel".)
danh từ
- tàu chở dầu; tàu chở nước